Công nghệ USBF là gì? Cấu tạo, nguyên lý hoạt động của công nghệ này như thế nào? Nó có ưu và nhược điểm gì? Hãy cùng Xử Lý Nước Việt Phát tìm hiểu qua bài viết này nhé.
Công nghệ USBF là gì?
Công nghệ USBF có tên đầy đủ là Upflow Sludge Blanket Filter. Đây là một công nghệ cải tiến của quá trình bùn hoạt tính cổ điển kết hợp với quá trình thiếu khí, hiếu khí và vùng bùn lắng lơ lửng trong một hệ thống xử lý sinh học. Nó mang lại hiệu quả xử lý cao, đơn giản hoá hệ thống, tiết kiệm tài nguyên, chi phí cho quá trình xây dựng và vận hành hệ thống.
Đặc điểm cấu tạo của bể USBF
Bể được chia thành 3 ngăn chính:
- Ngăn thiếu khí – Anoxic (khử Nitrat)
- Ngăn hiếu khí – Aerobic (Nitrat hóa)
- Ngăn lọc bùn sinh học dòng ngược – USBF.
Nguyên lý hoạt động của bể USBF
- Nước thải sau khi được xử lý sơ bộ được đưa vào hệ thống.
- Tại ngăn Anoxic, nước thải và bùn hoạt tính được khuấy trộn bằng hệ thống máy khuấy chìm. Tại đây diễn ra các quá trình khử cacbon, khử Nitrat và loại bỏ Phospho.
- Nước thải chảy qua ngăn Aerobic nhờ khe hở dưới đáy ngăn USBF. Ngăn hiếu khí được bố trí hệ thống sục khí chìm cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí xử lý các chất hữu ô nhiễm.
- Nước thải từ ngăn Aerobic chảy vào ngăn USBF và di chuyển từ dưới lên, ngược chiều với dòng bùn lắng xuống theo phương thẳng đứng. Tại ngăn USBF, các tạp chất ô nhiễm được xử lý thông qua sự kết hợp của lọc và xử lý sinh học của chính khối bùn hoạt tính.
- Nước trong sau xử lý được thu gom tại máng thu nước và thải ra ngoài.

Các quá trình diễn ra trong hệ thống xử lý nước thải USBF
Quá trình khử Cacbon
Đây là quá trình chính, đóng vai trò quan trọng trong xử lý nước thải. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình khác. Quá trình xử lý cacbon trong hệ thống USBF diễn ra ở cả 3 ngăn Anoxic, Aerobic và USBF.
Quá trình Nitrat hóa và khử Nitrat
- Quá trình này diễn ra ở 2 ngăn Anoxic và Aerobic. Vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter oxy hoá NH3-N thành Nitrat trong vùng sục khí.
- Nitrat được tuần hoàn lại về ngăn Anoxic và được khử liên tục.
- BOD chính là nguồn năng lượng để khử Nitrat thành những phân tử Nitơ.
Quá trình khử photpho
BOD hoà tan được lên men tại ngăn Aerobic và Anoxic. Sản phẩm tạo nên thành phần đặc biệt của vi sinh vật, làm chúng có khả năng lưu trữ photpho. Sau quá trình đồng hoá, Photpho sẽ được thải ra khỏi hệ thống tại ngăn Aerobic.
Quá trình lọc sinh học và lắng trong ngăn USBF
Đây là giai đoạn quan trọng của hệ thống. Quá trình lọc ngược dòng và lắng sẽ diễn ra tại bể USBF. Ngăn có dạng phễu được chia thành 3 vùng:
- Vùng nước trong bên trên
- Vùng bùn lơ lửng đóng vai trò như một lớp lọc sinh học
- Lớp bùn lắng ở dưới cùng
Nước thải sau khi được xáo trộn sẽ đi từ dưới đáy bể lên thông qua hệ thống vách ngăn được thiết kế đặc biệt (xảy ra quá trình tạo bông thuỷ lực). Ngăn lắng tạo dòng chảy ổn định từ dưới lên bề mặt, làm giảm tốc độ dòng chảy trong ngăn.

Hiệu quả xử lý
- Hiệu quả xử lý COD khoảng 60%
- Xử lý BOD hiệu quả lên đến 80-90%
- Xử lý SS đạt từ 75-95%
- Xử lý Nitơ có thể đạt trên 90%
- Xử lý Photpho đạt tối đa 80%
Ưu và nhược điểm của công nghệ USBF
Ưu điểm
- Tất cả các công đoạn xử lý được kết hợp vào một bể. Nhờ đó làm giảm kích thước, chi phí đầu tư vào công trình.
- Bể USBF thiết kế rất nhỏ gọn, vận hành theo chế độ tự nhảy. Chính vì thế, hạn chế việc giám sát quá trình, giảm chi phí vận hành bảo trì hệ thống.
- Hiệu suất xử lý cao, xử lý triệt để BOD, COD, các chất dinh dưỡng như Nitơ, Phospho. Nước sau khi xử lý luôn đảm bảo tiêu chuẩn.
- Lượng bùn thải phát sinh ít hơn so với hệ thống sinh học hiếu khí thông thường khác.
- Ít phát sinh mùi hôi thối
- Dễ dàng tăng công suất thể tích một cách linh động nhất
- Giúp quá trình làm khô bùn diễn ra nhanh hơn.
Nhược điểm
- Hoàn lưu bùn gặp nhiều khó khăn
- Bảo trì, bảo dưỡng khó khăn do bể là một hệ thống kết hợp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý nước thải của hệ thống sử dụng công nghệ USBF
- Thuỷ động lực là một trong những yếu tố quan trọng của quá trình xử lý nước thải. Tốc độ của dòng nước khí vào ngăn USBF cần được đảm bảo để đạt được hiệu quả xử lý cao nhất.
- Nồng độ oxy hoà tan cần được duy trì liên tục để vi sinh vật sinh trưởng và phát triển.
- Các nguyên tố vi lượng và dinh dưỡng như N, P, K… cần phải có trong nước thải. Nhờ đó tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật hoạt động.
- Nhiệt độ và độ pH cũng ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động của vi sinh vật và khả năng hoà tan oxy trong nước.
Kết luận
Trên đây là thông tin chi tiết về công nghệ USBF trong hệ thống xử lý nước thải. Quý khách có nhu cầu về các hệ thống lọc nước, xử lý nước thải hãy liên hệ ngay Xử Lý Nước Việt Phát – Chúng tôi là đơn vị hàng đầu luôn mang đến các giải pháp công nghệ tiên tiến, giúp xử lý mọi nguồn nước hiệu quả, đáp ứng mọi nhu cầu. Để tham khảo thêm về các sản phẩm cụ thể, tư vấn về các hệ thống lọc nước, xử lý nước. Vui lòng LIÊN HỆ với Xử Lý Nước Việt Phát để được tư vấn nhanh chóng và hiệu quả nhất.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT PHÁT
- Địa chỉ nhà máy: Lễ Khê – Xuân Sơn – Sơn Tây – Hà Nội
- Hotline: 0932 333 299 – 0986 924 889
- Email: xulynuocvietphat@gmail.com
- Kênh: Youtube Xử Lý Nước Việt Phát
- Fanpage: Facebook Xử Lý Nước Việt Phát
Xử Lý Nước Việt Phát – Luôn sẵn sàng tư vấn và phục vụ Quý khách.

