Nước mặt tại sông, hồ, ao, suối, kênh rạch có vai trò quan trọng đối với đời sống, sản xuất. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nước có thể suy giảm do nước thải, hoạt động nông nghiệp và các quá trình tự nhiên. Xét nghiệm mẫu nước giúp xác định đặc tính lý hóa, sinh học và những nguy cơ ô nhiễm tiềm ẩn. Việc lựa chọn các chỉ tiêu cần xét nghiệm trong nước mặt cần dựa trên mục đích và đặc điểm nguồn nước. Kết quả phân tích là cơ sở để đánh giá hiện trạng môi trường, lựa chọn công nghệ xử lý và xây dựng phương án quản lý phù hợp. Bài viết dưới đây trình bày những thông số quan trọng cùng nguyên tắc lựa chọn và đánh giá kết quả xét nghiệm.
Các chỉ tiêu cần xét nghiệm trong nước mặt
Chất lượng nước mặt được đánh giá thông qua nhiều nhóm thông số khác nhau. Mỗi nhóm phản ánh một đặc điểm riêng của nguồn nước. Việc kết hợp kết quả giúp nhận diện những biến động và nguy cơ ô nhiễm.
Nhóm chỉ tiêu vật lý
Nhóm chỉ tiêu vật lý phản ánh trạng thái và đặc điểm bên ngoài của mẫu nước. Những thông số thường được xem xét gồm nhiệt độ, độ đục, tổng chất rắn lơ lửng và màu sắc.
- Nhiệt độ: Ảnh hưởng đến khả năng hòa tan oxy và hoạt động của sinh vật thủy sinh.
- Độ đục: Phản ánh mức độ cản trở ánh sáng bởi các hạt phân tán trong nước. Độ đục cao có thể liên quan đến bùn đất, chất rắn hoặc tảo.
- Tổng chất rắn lơ lửng (TSS): Cho biết lượng chất rắn lơ lửng được xác định theo phương pháp thử tương ứng.
- Màu sắc và mùi: Hỗ trợ nhận biết những biến động bất thường do chất hữu cơ, kim loại hoặc nguồn thải.
Các thông số này giúp nhận diện sơ bộ tình trạng nguồn nước. Tuy nhiên, nước trong, không có mùi lạ vẫn có thể chứa chất độc hại, vi sinh vật gây bệnh.
Nhóm chỉ tiêu hóa lý
Nhóm hóa lý giúp xác định điều kiện môi trường và đặc điểm các chất hòa tan. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng duy trì hệ sinh thái và xem xét yêu cầu xử lý.
- pH thể hiện tính axit hoặc kiềm của nước. Giá trị pH bất thường có thể ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh và làm thay đổi khả năng hòa tan của một số kim loại.
- Oxy hòa tan (DO) biểu thị lượng oxy có trong nước. DO thấp có thể liên quan đến quá trình phân hủy chất hữu cơ hoặc điều kiện trao đổi oxy không thuận lợi.
- Độ dẫn điện (EC) phản ánh khả năng dẫn điện của nước do các ion hòa tan. Thông số này hỗ trợ theo dõi biến động chất hòa tan và nguy cơ xâm nhập mặn.
- Tổng chất rắn hòa tan (TDS) cho biết lượng chất rắn hòa tan theo phương pháp xác định. TDS có liên quan đến EC nhưng hai thông số không hoàn toàn tương đương.
Ngoài ra, độ kiềm và độ cứng có thể được phân tích khi cần đánh giá khả năng đệm pH hoặc thiết kế hệ thống xử lý nước.
Nhóm chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ
Chất hữu cơ có thể phát sinh từ nước thải sinh hoạt, chăn nuôi và nhiều hoạt động sản xuất. Khi phân hủy, chúng có thể làm tiêu hao oxy trong thủy vực.
Ba thông số thường được quan tâm gồm:
- BOD₅: Phản ánh lượng oxy vi sinh vật tiêu thụ để phân hủy phần chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học trong điều kiện thử nghiệm quy định.
- COD: Biểu thị lượng oxy tương đương cần thiết để oxy hóa các chất có thể bị oxy hóa bằng phương pháp thử tương ứng.
- TOC: Phản ánh lượng carbon trong các hợp chất hữu cơ theo phương pháp phân tích được áp dụng.
BOD₅ và COD hỗ trợ đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ. TOC phù hợp với những chương trình cần theo dõi carbon hữu cơ tổng thể. Khi phân tích, nên xem xét đồng thời các thông số này với DO để nhận diện nguy cơ suy giảm oxy.

Nhóm chỉ tiêu dinh dưỡng
Nitơ và photpho là những nguyên tố cần thiết cho sinh vật. Tuy nhiên, sự tích tụ quá mức có thể thúc đẩy phú dưỡn, làm mất cân bằng hệ sinh thái.
Các thông số thường được lựa chọn gồm amoni, nitrit, nitrat, tổng nitơ, photphat và tổng photpho. Mỗi thông số phản ánh một dạng hoặc phạm vi thành phần dinh dưỡng khác nhau.
Amoni có thể liên quan đến nước thải sinh hoạt, chăn nuôi và quá trình phân hủy hữu cơ. Nitrit là hợp chất trung gian trong chu trình chuyển hóa nitơ. Nitrat có thể gia tăng do quá trình oxy hóa hợp chất nitơ hoặc rửa trôi phân bón.
Photphat và tổng photpho giúp đánh giá nguy cơ tích tụ dinh dưỡng. Với ao hồ có dấu hiệu tảo phát triển mạnh, có thể bổ sung chlorophyll-a và những thông số sinh học phù hợp.
Nhóm chỉ tiêu kim loại và chất vô cơ độc hại
Kim loại có thể xâm nhập nguồn nước từ hoạt động công nghiệp, khai khoáng và quá trình phong hóa tự nhiên. Một số thành phần có nguy cơ gây độc hoặc tích lũy trong trầm tích.
Các thông số thường được xem xét gồm asen (As), chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadimi (Cd), crom (Cr), đồng (Cu), niken (Ni) và kẽm (Zn). Sắt (Fe), mangan (Mn) cũng thường được quan tâm khi khảo sát nguồn nước dự kiến dùng cho cấp nước.
Danh mục phân tích cần căn cứ vào đặc điểm nguồn thải và nguy cơ ô nhiễm. Không phải mọi mẫu nước đều cần xét nghiệm toàn bộ kim loại. Với khu vực có nguy cơ đặc thù, cần bổ sung những hợp chất vô cơ phù hợp.
Nhóm chỉ tiêu vi sinh và chất ô nhiễm đặc thù
Coliform tổng số và E. coli là những chỉ tiêu thường dùng để đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh trong nước. E. coli có giá trị chỉ thị ô nhiễm phân cụ thể hơn. Tuy nhiên, các chỉ thị này không thay thế hoàn toàn việc xác định tác nhân gây bệnh.
Tùy đặc điểm khu vực, danh mục xét nghiệm có thể mở rộng sang thuốc bảo vệ thực vật, dầu mỡ khoáng, phenol hoặc hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Nguồn nước có nguy cơ xâm nhập mặn cần được xem xét độ mặn và các ion chính như clorua.
Việc lựa chọn chất ô nhiễm đặc thù cần dựa trên hoạt động sản xuất và nguồn thải lân cận. Cách tiếp cận theo nguy cơ giúp tập trung vào những thành phần đáng quan tâm.
Cách lựa chọn các chỉ tiêu cần xét nghiệm trong nước mặt
Không phải mọi nguồn nước đều cần phân tích cùng một danh mục thông số. Để lựa chọn đúng các chỉ tiêu cần xét nghiệm trong nước mặt, cần xác định mục tiêu đánh giá trước khi lấy mẫu.
Xác định mục tiêu xét nghiệm
Trước tiên, cần làm rõ mẫu nước được lấy để quan trắc môi trường, đánh giá nguồn nước cấp hay khảo sát nguy cơ ô nhiễm. Mỗi mục tiêu có phạm vi phân tích và yêu cầu đánh giá riêng.
Đối với quan trắc môi trường, các chỉ tiêu cần phù hợp với chương trình giám sát và quy chuẩn áp dụng. Đối với nguồn nước phục vụ thiết kế xử lý, cần tập trung vào những thành phần ảnh hưởng đến công nghệ, chất lượng đầu ra và yêu cầu vận hành.
Xem xét đặc điểm nguồn nước và nguy cơ ô nhiễm
Nguồn nước gần khu công nghiệp có thể cần phân tích thêm kim loại và chất ô nhiễm đặc thù. Khu vực nông nghiệp cần xem xét nguy cơ từ phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Với hồ chứa có dấu hiệu phú dưỡng, cần chú trọng các thông số dinh dưỡng và tình trạng phát triển của tảo.
Bên cạnh đó, cần khảo sát nguồn thải, đặc điểm thủy vực và biến động theo mùa. Thông tin này giúp xác định những thông số cần ưu tiên, tránh xét nghiệm dàn trải hoặc bỏ sót chất ô nhiễm đáng quan tâm.

Lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp
Sau khi xác định danh mục, cần lựa chọn phương pháp thử đáp ứng yêu cầu đánh giá. Phương pháp phải phù hợp với loại mẫu, nồng độ dự kiến và giới hạn phát hiện cần thiết.
Đơn vị phân tích nên có năng lực chuyên môn tương ứng với các thông số được yêu cầu. Báo cáo kết quả cần thể hiện rõ đơn vị đo, phương pháp thử và những thông tin cần thiết để diễn giải dữ liệu.
Quy chuẩn đánh giá chất lượng nước mặt
Kết quả xét nghiệm cần được đối chiếu với quy chuẩn phù hợp với mục tiêu đánh giá. Tại Việt Nam, QCVN 08:2023/BTNMT là quy chuẩn về chất lượng nước mặt cần xem xét khi đánh giá môi trường nước mặt. Trước khi áp dụng, cần kiểm tra tình trạng hiệu lực và phạm vi điều chỉnh của văn bản tại thời điểm thực hiện.
Việc đánh giá phải căn cứ vào đúng thông số, đơn vị đo và yêu cầu tương ứng. Không nên kết luận chất lượng nước chỉ từ một vài chỉ tiêu riêng lẻ. Cần xem xét tổng thể kết quả phân tích cùng đặc điểm thủy vực và mục đích quản lý.
Đặc biệt, cần phân biệt quy chuẩn chất lượng nước mặt với quy chuẩn áp dụng cho nước thải. Nước mặt là đối tượng đánh giá môi trường tiếp nhận, trong khi nước thải đầu ra được kiểm soát theo yêu cầu xả thải tương ứng.
Đối với nguồn nước dự kiến sử dụng cho sinh hoạt, kết quả đánh giá môi trường nước mặt không thay thế việc kiểm tra chất lượng nước sau xử lý theo quy định áp dụng.
Những lưu ý khi lấy mẫu và phân tích nước mặt
Lấy mẫu đúng kỹ thuật là điều kiện quan trọng để bảo đảm kết quả phản ánh sát hiện trạng nguồn nước. Vị trí lấy mẫu cần phù hợp với mục tiêu khảo sát và có tính đại diện cho khu vực cần đánh giá.
Chai chứa mẫu, chất bảo quản và điều kiện vận chuyển phải phù hợp với từng thông số. Mẫu vi sinh cần được lấy bằng dụng cụ thích hợp và hạn chế nhiễm bẩn. Các thông số như pH, nhiệt độ và DO cần được đo tại hiện trường hoặc xử lý theo yêu cầu của phương pháp thử.
Thời điểm lấy mẫu cũng ảnh hưởng đến kết quả. Mưa lớn, thay đổi dòng chảy và hoạt động xả thải có thể làm biến động chất lượng nước. Vì vậy, cần ghi nhận điều kiện thời tiết, mực nước, yếu tố bất thường tại thời điểm khảo sát.
Đối với chương trình giám sát dài hạn, nên lấy mẫu định kỳ để nhận diện xu hướng biến động. Quy trình bảo quản và thời gian lưu mẫu phải tuân thủ phương pháp phân tích tương ứng. Điều này giúp hạn chế sai lệch và nâng cao độ tin cậy của kết quả.

Kết luận
Lựa chọn đúng các chỉ tiêu cần xét nghiệm trong nước mặt là bước quan trọng để đánh giá hiện trạng và nhận diện nguy cơ ô nhiễm. Danh mục phân tích cần bao quát những thông số nền tảng, đồng thời bổ sung chỉ tiêu đặc thù theo nguồn tác động. Mục tiêu xét nghiệm, phương pháp phân tích, quy chuẩn áp dụng phải được xác định rõ ngay từ đầu.
Bên cạnh kết quả phòng thử nghiệm, việc lấy mẫu đúng kỹ thuật và xem xét đặc điểm thủy vực cũng rất cần thiết. Kết hợp đầy đủ các yếu tố này giúp đưa ra nhận định có cơ sở, hỗ trợ quản lý nguồn nước và lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp.
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm giải pháp xử lý nước phù hợp, hiệu quả. Vui lòng liên hệ với Việt Phát để được tư vấn, khảo sát và thiết kế miễn phí.
Công ty TNHH Thiết Bị Máy Và Công Nghệ Môi Trường Việt Phát
- Địa chỉ nhà máy: TDP Xuân Sơn, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội
- Hotline: 0932 333 299 – 0986 924 889
- Email: xulynuocvietphat@gmail.com
- Kênh: Youtube Xử Lý Nước Việt Phát
- Fanpage: Facebook Xử Lý Nước Việt Phát
Xử Lý Nước Việt Phát – Luôn sẵn sàng tư vấn và phục vụ Quý khách.

