Ngành chế biến thủy sản tạo ra lượng nước thải lớn với hàm lượng chất hữu cơ và dinh dưỡng cao. Nếu không xử lý đạt chuẩn, nước thải sẽ gây ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng. Trong các giải pháp sinh học hiện nay, xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng bể bùn hoạt tính được ứng dụng rộng rãi nhờ hiệu suất cao và chi phí vận hành hợp lý. Tuy nhiên, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hệ thống là độ mặn trong nước thải.
Bài viết này tóm tắt kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đồng thời phân tích cơ sở khoa học của quá trình xử lý bằng bùn hoạt tính trong điều kiện nước thải thủy sản có độ mặn khác nhau.
Đặc điểm ô nhiễm nước thải chế biến thủy sản
Nước thải từ các nhà máy chế biến thủy sản thường có:
- BOD₅ cao do protein và chất béo phân hủy.
- COD lớn từ hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
- Hàm lượng TSS từ cặn vụn sinh học.
- Nồng độ nitơ và photpho vượt quy chuẩn.
- Có thể chứa muối từ công đoạn rửa nguyên liệu.
Các chỉ tiêu này nếu không xử lý triệt để sẽ gây suy giảm oxy hòa tan và phú dưỡng hóa nguồn nước tiếp nhận.
Nguyên lý xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng bể bùn hoạt tính
Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng bể bùn hoạt tính dựa trên hoạt động của vi sinh vật hiếu khí lơ lửng trong nước.
Quy trình cơ bản gồm:
- Cấp khí liên tục duy trì DO > 2 mg/L.
- Vi sinh oxy hóa chất hữu cơ thành CO₂, nước và sinh khối mới.
- Các hạt bùn kết bông lắng xuống bể lắng thứ cấp.
- Nước sau xử lý đạt chuẩn xả thải.
Hệ thống này đặc biệt hiệu quả với nước thải giàu hữu cơ như ngành thủy sản.

Mô hình nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của độ mặn đến hiệu suất xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng bể bùn hoạt tính
Nghiên cứu thực nghiệm sử dụng:
- Bể hiếu khí thể tích làm việc khoảng 7 lít.
- Thời gian lưu nước trung bình 4 giờ.
- Bùn hoạt tính duy trì nồng độ MLSS 3.500–4.000 mg/L..
- Độ mặn được điều chỉnh bằng NaCl ở các mức 0 – 5 – 10 – 20 – 30 g/L.
Mục tiêu nhằm đánh giá ảnh hưởng của độ mặn đến khả năng xử lý các chỉ tiêu ô nhiễm chính.
Đánh giá ảnh hưởng của độ mặn đến hiệu suất xử lý nước thải thủy sản bằng bể bùn hoạt tính
Hiệu quả xử lý chất rắn lơ lửng (TSS)
Kết quả cho thấy:
- Khi độ mặn ≤ 10 g/L, TSS đầu ra đạt quy chuẩn loại A.
- Hiệu suất loại bỏ TSS duy trì ở mức cao trên 90%.
- Khi độ mặn tăng lên 20–30 g/L, hiệu suất giảm rõ rệt.
Nguyên nhân là độ mặn cao làm bông bùn kém kết dính và dễ vỡ, ảnh hưởng quá trình lắng.
Điều này chứng minh rằng xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng bể bùn hoạt tính hoạt động ổn định nhất trong môi trường ít mặn.

Khả năng xử lý BOD₅ và COD
Ở điều kiện độ mặn thấp:
- BOD₅ sau xử lý dao động khoảng 20 mg/L.
- COD đầu ra duy trì dưới 50 mg/L.
- Hiệu suất loại bỏ đạt trên 95%.
Khi độ mặn vượt 10 g/L:
- Nồng độ BOD₅ và COD tăng nhanh.
- Hệ vi sinh bị ức chế do áp suất thẩm thấu.
- Hiệu suất giảm xuống dưới ngưỡng an toàn xả thải.
Điều này cho thấy vi sinh hiếu khí nhạy cảm với muối.

Ảnh hưởng đến quá trình xử lý nitơ và photpho
Xử lý tổng nitơ (TN)
- Ở 0–10 g/L NaCl, hiệu suất loại bỏ TN đạt gần 90%.
- Khi độ mặn 20–30 g/L, hiệu suất giảm còn khoảng 60%.
Nguyên nhân chính là vi khuẩn nitrat hóa bị ức chế trong môi trường mặn cao.
Xử lý photpho (TP)
- Hiệu suất dao động khoảng 45–55%.
- Độ mặn không gây biến động lớn như với nitơ.
- Vi khuẩn tích lũy photpho có khả năng thích nghi tốt hơn.

Ý nghĩa thực tiễn cho hệ thống xử lý nước thải thủy sản
Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra nhiều bài học kỹ thuật quan trọng:
- Bể bùn hoạt tính phù hợp cho nước thải thủy sản có độ mặn thấp đến trung bình.
- Khi độ mặn vượt 10 g/L cần biện pháp tiền xử lý hoặc công nghệ bổ trợ.
- Có thể kết hợp pha loãng, điều hòa hoặc sử dụng vi sinh chịu mặn.
Việc đánh giá thành phần nước thải đầu vào là bước bắt buộc khi thiết kế hệ thống.
Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý trong môi trường mặn
Để tối ưu xử lý nước thải thủy sản bằng bể bùn hoạt tính, các nhà máy có thể:
- Nuôi cấy vi sinh thích nghi dần với độ mặn.
- Kéo dài thời gian lưu bùn.
- Kết hợp công nghệ sinh học màng MBR.
- Ổn định pH và nhiệt độ trong bể hiếu khí.
Các biện pháp này giúp tăng sức chịu đựng của hệ vi sinh và duy trì hiệu suất lâu dài.
Xem thêm tài liệu tại đây:
Kết luận
Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng bể bùn hoạt tính là công nghệ sinh học hiệu quả, phù hợp với đặc tính ô nhiễm hữu cơ cao của ngành thủy sản. Khi thiết kế hệ thống xử lý nước thải thủy sản, cần đặc biệt quan tâm đến yếu tố độ mặn để đảm bảo hiệu quả kỹ thuật và tuân thủ quy chuẩn môi trường.
Tài liệu trên nhằm mục đích tham khảo. Không nhằm mục đích quảng bá sản phẩm hay phục vụ kinh doanh. Bạn đang có nhu cầu xử lý nước thải, lọc nước công nghiệp, xử lý nước sinh hoạt. Hãy liên hệ Xử Lý Nước Việt Phát để được tư vấn hỗ trợ miễn phí:
Công ty TNHH Thiết Bị Máy Và Công Nghệ Môi Trường Việt Phát
- Địa chỉ nhà máy: Lễ Khê, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội
- Hotline: 0932 333 299 – 0986 924 889
- Email: xulynuocvietphat@gmail.com
- Kênh: Youtube Xử Lý Nước Việt Phát
- Fanpage: Facebook Xử Lý Nước Việt Phát
Xử Lý Nước Việt Phát – Luôn sẵn sàng tư vấn và phục vụ Quý khách.

